Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1776 | D29.9 |
Cơ quan sinh dục nam, không xác định
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1777 | D30.0 |
Thận
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1778 | D30.1 |
Bồn thận
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1779 | D30.2 |
Niệu quản
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1780 | D30.4 |
Niệu đạo
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1781 | D30.7 |
Cơ quan tiết niệu khác
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1782 | D40.0 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Tiền liệt tuyến
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1783 | D40.1 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Tinh hoàn
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1784 | D40.7 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Các cơ quan sinh dục nam khác
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1785 | D40.9 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Cơ quan sinh dục nam không xác định
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1786 | D41 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của cơ quan tiết niệu
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1787 | D41.0 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Thận
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1788 | D41.1 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Bể thận
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1789 | D41.2 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Niệu quản
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1790 | D41.3 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Niệu đạo
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1791 | D41.4 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Bàng quang
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1792 | D41.7 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Cơ quan tiết niệu khác
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1793 | D25 |
U cơ trơn tử cung
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1794 | D25.0 |
U cơ trơn dưới miêm mạc tử cung
U lành
|
U lành | Có | Chi tiết | |
| 1795 | D41.9 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Cơ quan tiết niệu không xác định
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1796 | D42 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của màng não
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1797 | D42.9 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Màng não, không xác định
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1798 | D43 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của màng não
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1799 | D43.1 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Não, dưới lều não
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 1800 | D43.2 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của Não, không xác định
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết |