Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1876 | I63.8 |
Nhồi máu não khác
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1877 | I63.9 |
Nhồi máu não, không đặc hiệu
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1878 | I64 |
Đột quị, không xác định do xuất huyết hay nhồi máu (Tai biến mạch máu não)
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1879 | I65 |
Nghẽn tắc và hẹp động mạch trước não, không dẫn đến nhồi máu não
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1880 | I65.0 |
Nghẽn tắc và hẹp động mạch đốt sống
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1881 | I65.2 |
Nghẽn tắc và hẹp động mạch cảnh
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1882 | I65.3 |
Nghẽn tắc và hẹp nhiều động mạch và động mạch trước não hai bên
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1883 | I65.8 |
Nghẽn tắc và hẹp của động mạch trước não khác
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1884 | I65.9 |
Nghẽn tắc và hẹp của động mạch trước não không xác định
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1885 | I66.0 |
Nghẽn tắc và hẹp động mạch não giữa
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1886 | I66.1 |
Nghẽn tắc và hẹp động mạch não trước
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1887 | I66.2 |
Nghẽn tắc và hẹp động mạch não sau
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1888 | I66.3 |
Nghẽn tắc và hẹp động mạch tiểu não
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1889 | I66.4 |
Nghẽn tắc và hẹp nhiều động mạch não hai bên
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1890 | I66.9 |
Nghẽn tắc và hẹp động mạch não, không xác định
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1891 | I67 |
Bệnh mạch máu não khác
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1892 | I67.1 |
Phình động mạch não, không vỡ
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1893 | I67.2 |
Xơ vữa động mạch não
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1894 | I67.3 |
Bệnh lý chất trắng não do nguyên nhân mạch máu
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1895 | I67.4 |
Bệnh lý não do tăng huyết áp
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1896 | I67.6 |
Huyết khối không sinh mủ của hệ tĩnh mạch nội sọ
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1897 | I67.7 |
Viêm động mạch não, không phân loại nơi khác
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1898 | I67.9 |
Bệnh mạch máu não không đặc hiệu
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1899 | I68* |
Bệnh mạch máu não trong bệnh phân loại nơi khác
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1900 | R82.7 |
Các phát hiện bất thường về xét nghiệm vi khuẩn trong nước tiểu
Các phát hiện bất thường về xét nghiệm nước tiểu, không có chẩn đoán
|
Các phát hiện bất thường về xét nghiệm nước tiểu, không có chẩn đoán | Có | Chi tiết |