Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1851 | I60.2 |
Xuất huyết dưới nhện từ động mạch thông trước
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1852 | I60.3 |
Xuất huyết dưới màng nhện từ động mạch thông sau
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1853 | I60.4 |
Xuất huyết dưới nhện từ động mạch sống nền
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1854 | I60.5 |
Xuất huyết dưới nhện từ động mạch đốt sống
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1855 | I60.6 |
Xuất huyết dưới nhện từ động mạch nội sọ khác
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1856 | I60.7 |
Xuất huyết dưới màng nhện từ động mạch nội sọ, không đặc hiệu
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1857 | I60.8 |
Xuất huyết dưới màng nhện khác
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1858 | I61 |
Xuất huyết nội sọ
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1859 | I61.0 |
Xuất huyết nội sọ tại bán cầu, vùng dưới vỏ
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1860 | I61.1 |
Xuất huyết nội sọ tại bán cầu, vùng vỏ
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1861 | I61.2 |
Xuất huyết nội sọ tại bán cầu, không đặc hiệu
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1862 | I61.4 |
Xuất huyết nội sọ tại tiểu não
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1863 | I61.5 |
Xuất huyết nội sọ, tại não thất
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1864 | I61.6 |
Xuất huyết nội sọ, tại nhiều nơi
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1865 | I61.8 |
Xuất huyết nội sọ khác
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1866 | I62 |
Xuất huyết nội sọ không do chấn thương khác
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1867 | I62.0 |
Xuất huyết dưới màng cứng (cấp) (không do chấn thương)
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1868 | I62.1 |
Xuất huyết ngoài màng cứng, không do chấn thương
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1869 | I62.9 |
Xuất huyết nội sọ không do chấn thương, không đặc hiệu
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1870 | I63.0 |
Nhồi máu não do huyết khối động mạch trước não
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1871 | I63.1 |
Nhồi máu não do thuyên tắc động mạch trước não
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1872 | I63.2 |
Nhồi máu não không đặc hiệu do tắc hay hẹp ở động mạch trước não
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1873 | I63.3 |
Nhồi máu não do huyết khối động mạch não
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1874 | I63.4 |
Nhồi máu não do thuyên tắc động mạch não
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết | |
| 1875 | I63.5 |
Nhồi máu não không xác định do tắc hay hẹp ở động mạch não
Bệnh mạch máu não
|
Bệnh mạch máu não | Có | Chi tiết |