Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1976 | B33.0 |
Bệnh đau cơ gây dịch
Các bệnh nhiễm virus khác
|
Các bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 1977 | B33.1 |
Bệnh Ross River
Các bệnh nhiễm virus khác
|
Các bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 1978 | B33.2 |
Viêm tim do virus
Các bệnh nhiễm virus khác
|
Các bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 1979 | B33.3 |
Nhiễm Retrovirus, chưa được phân loại
Các bệnh nhiễm virus khác
|
Các bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 1980 | B34 |
Nhiễm virus ở vị trí không xác định
Các bệnh nhiễm virus khác
|
Các bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 1981 | B34.0 |
Nhiễm adenovirus, vị trí không xác định
Các bệnh nhiễm virus khác
|
Các bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 1982 | B34.1 |
Nhiễm virus đường ruột, vị trí không xác định
Các bệnh nhiễm virus khác
|
Các bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 1983 | B34.3 |
Nhiễm Parvovirus, vị trí không xác định
Các bệnh nhiễm virus khác
|
Các bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 1984 | B34.4 |
Nhiễm Papovavirus, vị trí không xác định
Các bệnh nhiễm virus khác
|
Các bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 1985 | B34.8 |
Nhiễm virus khác ở vị trí không xác định
Các bệnh nhiễm virus khác
|
Các bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 1986 | B34.9 |
Nhiễm virus, không xác định
Các bệnh nhiễm virus khác
|
Các bệnh nhiễm virus khác | Có | Chi tiết | |
| 1987 | B35.0 |
Bệnh nấm ở cằm và nấm da đầu
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 1988 | B35.2 |
Bệnh nấm da bàn tay
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 1989 | B35.4 |
Bệnh nấm da thân
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 1990 | B35.5 |
Bệnh nấm da vảy xếp lớp
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 1991 | B35.6 |
Bệnh nấm da đùi
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 1992 | B35.9 |
Bệnh nấm da, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 1993 | B36 |
Nhiễm nấm nông khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 1994 | B36.1 |
Bệnh nấm da có thương tổn màu đen
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 1995 | B36.2 |
Bệnh nấm do Trichosporum cuteneum (râu, lông)
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 1996 | B36.3 |
Bệnh nấm trứng đen (tóc)
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 1997 | B36.9 |
Bệnh nấm nông, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 1998 | B37 |
Nhiễm candida
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 1999 | B37.0 |
Viêm miệng do candida
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2000 | B37.2 |
Nhiễm candida da và móng
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết |