Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | C22.4 |
Ung thư mô liên kết khác của gan
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2027 | C22.7 |
Ung thư biểu mô xác định khác của gan
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2028 | C22.9 |
U ác của gan, không xác định
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2029 | C23 |
U ác túi mật
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2030 | C24.0 |
U ác của đường mật ngoài gan
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2031 | C24.8 |
U ác với tổn thương chồng lấn của đường mật
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2032 | C24.9 |
U ác của đường mật, không xác định
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2033 | C25.0 |
U ác của đầu tụy
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2034 | C25.1 |
U ác của thân tụy
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2035 | C25.2 |
U ác của đuôi tụy
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2036 | C25.4 |
U ác của tụy nội tiết
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2037 | C25.7 |
U ác phần khác của tụy
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2038 | C25.8 |
U ác với tổn thương chồng lấn của tụy
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2039 | C25.9 |
U ác của tụỵ, không xác định
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2040 | C26.1 |
U ác tính ở lách
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2041 | C26.8 |
U ác với tổn thương chồng lấn của hệ tiêu hoá
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2042 | C26.9 |
U ác ở vị trí không rõ ràng trong hệ tiêu hóa
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết | |
| 2043 | C30 |
U ác của hốc mũi và tai giữa
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực
|
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực | Có | Chi tiết | |
| 2044 | C30.1 |
U ác của tai giữa
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực
|
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực | Có | Chi tiết | |
| 2045 | C31 |
U ác của các xoang phụ
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực
|
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực | Có | Chi tiết | |
| 2046 | C31.0 |
U ác của xoang hàm
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực
|
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực | Có | Chi tiết | |
| 2047 | C31.2 |
U ác của xoang trán
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực
|
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực | Có | Chi tiết | |
| 2048 | C31.3 |
U ác của xoang bướm
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực
|
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực | Có | Chi tiết | |
| 2049 | C32.1 |
U ác vùng trên thanh môn
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực
|
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực | Có | Chi tiết | |
| 2050 | C32.2 |
U ác vùng dưới thanh môn
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực
|
U ác của cơ quan hô hấp và trong lồng ngực | Có | Chi tiết |