Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2001 | B37.3† |
Nhiễm candida âm hộ và âm đạo (N77.1*)
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2002 | B37.4 |
Nhiễm candida ở vị trí giữa tiết niệu âm đạo khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2003 | B37.5† |
Viêm màng não do candida (G02.1*)
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2004 | B37.6† |
Viêm nội tâm mạc do candida (I39.8*)
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2005 | B37.8 |
Nhiễm candida ở vị trí khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2006 | B37.9 |
Nhiễm candida không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2007 | B38 |
Nhiễm nấm coccidioides
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2008 | B38.1 |
Nhiễm nấm coccidioides ở phổi mãn tính
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2009 | B38.3 |
Nhiễm nấm coccidioides ở da
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2010 | B38.4† |
Viêm màng não do nấm coccidioides (G02.1*)
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2011 | B38.7 |
Nhiễm nấm coccidioides lan tỏa
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2012 | B38.8 |
Dạng khác của nhiễm nấm coccidioides
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2013 | B38.9 |
Nhiễm nấm coccidioides, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2014 | B39.0 |
Nhiễm histoplasma capsulatum ở phổi cấp tính
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2015 | B39.1 |
Nhiễm histoplasma capsulatum ở phổi mãn tính
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2016 | B39.2 |
Nhiễm histoplasma capsulatum ở phổi, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2017 | B39.4 |
Nhiễm histoplasma capsulatum, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2018 | B39.5 |
Nhiễm histoplasma duboisii
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2019 | B39.9 |
Nhiễm histoplasma, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2020 | B40 |
Nhiễm nấm blastomyces
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2021 | B40.1 |
Nhiễm nấm blastomyces ở phổi mãn tính
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2022 | B40.2 |
Nhiễm nấm blastomyces ở phổi, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2023 | B40.3 |
Nhiễm nấm blastomyces ở da
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2024 | B40.7 |
Nhiễm nấm blastomyces lan tỏa
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2025 | C22.2 |
U nguyên bào gan
U ác của các cơ quan tiêu hoá
|
U ác của các cơ quan tiêu hoá | Có | Chi tiết |