Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2201 | B43.2 |
Nang và áp xe dưới da do phaeomyces
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2202 | B43.9 |
Nhiễm nấm chromoblastomycosa, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2203 | B44 |
Nhiễm aspergillus
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2204 | B44.0 |
Nhiễm aspergillus ở phổi xâm lấn
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2205 | B44.1 |
Nhiễm aspergillus ở phổi khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2206 | B44.2 |
Nhiễm aspergillus ở hạnh nhân
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2207 | B44.8 |
Dạng khác của nhiễm aspergillus
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2208 | B44.9 |
Nhiễm aspergillus không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2209 | B45 |
Nhiễm cryptococcus
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2210 | B45.1 |
Nhiễm cryptococcus ở não
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2211 | B45.2 |
Nhiễm cryptococcus ở da
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2212 | B45.3 |
Nhiễm cryptococcus ở xương
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2213 | B45.8 |
Dạng khác của nhiễm cryptococcus
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2214 | B45.9 |
Nhiễm cryptococcus, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2215 | B46 |
Nhiễm zygomycota
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2216 | B46.1 |
Nhiễm mucor ở mũi - não
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2217 | B46.2 |
Nhiễm mucor ở đường tiêu hóa
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2218 | B46.3 |
Nhiễm mucor ở da
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2219 | B46.5 |
Nhiễm mucor, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2220 | B46.8 |
Nhiễm zygomycetes khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2221 | B46.9 |
Nhiễm zygomycetes, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2222 | B47.0 |
U do eumycetes
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2223 | B47.9 |
U nấm, không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2224 | B48 |
Nhiễm nấm khác, chưa được phân loại
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2225 | B48.0 |
Nhiễm nấm lobo
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết |