Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2226 | B48.2 |
Nhiễm allesscheria
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2227 | B48.3 |
Nhiễm geotrichum
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2228 | B48.7 |
Nhiễm nấm cơ hội
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2229 | B48.8 |
Nhiễm nấm xác định khác
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2230 | B49 |
Nhiễm nấm không xác định
Bệnh nhiễm nấm
|
Bệnh nhiễm nấm | Có | Chi tiết | |
| 2231 | B50.0 |
Sốt rét Plasmodium falciparum với biến chứng não
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2232 | B50.8 |
Sốt rét Plasmodium falciparum thể nặng và biến chứng khác
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2233 | B50.9 |
Sốt rét Plasmodium falciparum, không xác định
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2234 | B51 |
Sốt rét do Plasmodium vivax
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2235 | B51.0 |
Sốt rét Plasmodium vivax với vỡ lách
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2236 | B51.8 |
Sốt rét Plasmodium vivax với biến chứng khác
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2237 | B51.9 |
Sốt rét Plasmodium vivax không biến chứng
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2238 | B52 |
Sốt rét do Plasmodium malariae
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2239 | B52.0 |
Sốt rét Plasmodium malariae với bệnh lý thận
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2240 | B52.8 |
Sốt rét Plasmodium malariae với biến chứng khác
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2241 | B52.9 |
Sốt rét Plasmodium malariae không biến chứng
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2242 | B53 |
Sốt rét khác có xác nhận về ký sinh trùng học
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2243 | B53.0 |
Sốt rét Plasmodium ovale
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2244 | B53.8 |
Sốt rét khác xác nhận bằng ký sinh trùng học, chưa được phân loại
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2245 | B54 |
Sốt rét không xác định
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2246 | B55 |
Bệnh do Leishmania
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2247 | B55.0 |
Bệnh do leishmania nội tạng
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2248 | B55.2 |
Bệnh do leishmania da niêm mạc
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2249 | B55.9 |
Bệnh do leishmania, không xác định
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết | |
| 2250 | B56 |
Bệnh do trypanosoma châu Phi
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào
|
Bệnh do ký sinh trùng đơn bào | Có | Chi tiết |