Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2301 | D39.2 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của nhau (rau) thai
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 2302 | D39.9 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất của cơ quan sinh dục nữ không xác định
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 2303 | C43.4 |
U hắc tố ác của đầu và cổ
U hắc tố ác và u ác các yếu tố khác của da
|
U hắc tố ác và u ác các yếu tố khác của da | Có | Chi tiết | |
| 2304 | D47.7 |
U tân sinh xác định khác, không rõ hoặc không biết tính chất của mô lympho, mô tạo huyết và mô liên quan
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 2305 | D47.9 |
U tân sinh không xác định, không chắc chắn hoặc không biết rõ tính chất của mô lympho, mô tạo huyết và mô liên quan
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 2306 | D48 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất có vị trí khác và không xác định
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 2307 | D48.0 |
U tân sinh không xác định, không chắc chắn hoặc không biết rõ tính chất của xương và sụn khớp
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 2308 | D48.2 |
U tân sinh không xác định, không chắc chắn hoặc không biết rõ tính chất của thần kinh ngoại biên và hệ thần kinh tự động
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 2309 | D48.3 |
U tân sinh không xác định, không chắc chắn hoặc không biết rõ tính chất của vùng sau phúc mạc
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 2310 | D48.5 |
U tân sinh không xác định, không chắc chắn hoặc không biết rõ tính chất của da
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 2311 | D48.7 |
U tân sinh không xác định, không chắc chắn hoặc không biết rõ tính chất của vị trí xác định khác
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 2312 | D48.9 |
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất, không xác định
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất | Có | Chi tiết | |
| 2313 | D50 |
Thiếu máu do thiếu sắt
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng
|
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng | Có | Chi tiết | |
| 2314 | D50.0 |
Thiếu máu thiếu sắt thứ phát do mất máu (mãn tính)
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng
|
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng | Có | Chi tiết | |
| 2315 | D50.1 |
Chứng khó nuốt do thiếu sắt
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng
|
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng | Có | Chi tiết | |
| 2316 | D50.8 |
Các thiếu máu thiếu sắt khác
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng
|
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng | Có | Chi tiết | |
| 2317 | D50.9 |
Thiếu máu thiếu sắt không đặc hiệu
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng
|
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng | Có | Chi tiết | |
| 2318 | D51 |
Thiếu máu do thiếu vitamin B12
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng
|
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng | Có | Chi tiết | |
| 2319 | D51.1 |
Thiếu vitamin B12 do giảm hấp thu chọn lọc vitamin B12 kèm theo đái protein
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng
|
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng | Có | Chi tiết | |
| 2320 | D51.2 |
Thiếu Transcobalamin II
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng
|
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng | Có | Chi tiết | |
| 2321 | D51.3 |
Thiếu máu thiếu vitamin B12 khác do dinh dưỡng
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng
|
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng | Có | Chi tiết | |
| 2322 | D51.8 |
Các thiếu máu thiếu vitamin B12 khác
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng
|
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng | Có | Chi tiết | |
| 2323 | D51.9 |
Thiếu máu thiếu vitamin B12 không đặc hiệu
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng
|
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng | Có | Chi tiết | |
| 2324 | D52.0 |
Thiếu máu thiếu folate do chế độ dinh dưỡng
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng
|
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng | Có | Chi tiết | |
| 2325 | D52.1 |
Thiếu máu thiếu folate do thuốc
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng
|
Bệnh thiếu máu dinh dưỡng | Có | Chi tiết |