Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 251 | T30.3 |
Bỏng độ ba, vùng cơ thể chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 252 | T30.4 |
Ăn mòn vùng cơ thể chưa xác định, độ chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 253 | T30.5 |
Ăn mòn độ một, vùng cơ thể chưa xác định khác
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 254 | T30.6 |
Ăn mòn độ hai, vùng cơ thể chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 255 | T30.7 |
Ăn mòn độ ba, vùng cơ thể chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 256 | T31 |
Bỏng phân loại theo diện tích bề mặt cơ thể bị tổn thương
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 257 | T31.0 |
Bỏng tổn thương ít hơn 10% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 258 | T31.1 |
Bỏng tổn thương10-19% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 259 | T31.2 |
Bỏng tổn thương 20-29% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 260 | T31.3 |
Bỏng tổn thương 30-39% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 261 | T31.4 |
Bỏng tổn thương 40-49% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 262 | T31.5 |
Bỏng tổn thương 50-59% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 263 | T31.6 |
Bỏng tổn thương 60-69% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 264 | T31.7 |
Bỏng tổn thương 70-79% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 265 | T31.8 |
Bỏng tổn thương 80-89% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 266 | T31.9 |
Bỏng tổn thương 90% hoặc hơn, bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 267 | T32 |
Ăn mòn phân loại theo diện tích bề mặt cơ thể bị tổn thương
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 268 | T32.0 |
Ăn mòn tổn thương ít hơn 10% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 269 | T32.1 |
Ăn mòn tổn thương 10-19% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 270 | T32.2 |
Ăn mòn tổn thương 20-29% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 271 | T32.3 |
Ăn mòn tổn thương 30-39% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 272 | T32.4 |
Ăn mòn tổn thương 40-49% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 273 | T32.5 |
Ăm mòn tổn thương 50-59% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 274 | T32.6 |
Ăn mòn tổn thương 60-69% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 275 | T32.7 |
Ăn mòn tổn thương 70-79% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết |