Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 226 | H33.4 |
Bong võng mạc do kéo
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 227 | H33.5 |
Bong võng mạc khác
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 228 | H34 |
Tắc mạch võng mạc
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 229 | H34.0 |
Tắc động mạch võng mạc thoáng qua
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 230 | H34.1 |
Tắc động mạch trung tâm võng mạc
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 231 | H34.2 |
Tắc động mạch võng mạc khác
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 232 | H34.8 |
Các tắc mạch võng mạc khác
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 233 | H34.9 |
Tắc mạch võng mạc, không đặc hiệu
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 234 | H35 |
Các bệnh võng mạc khác
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 235 | H35.0 |
Bệnh lý võng mạc sơ phát và biến đổi mạch máu võng mạc
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 236 | H35.1 |
Bệnh lý võng mạc của trẻ đẻ non
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 237 | H35.2 |
Bệnh lý võng mạc tăng sinh khác
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 238 | T29 |
Bỏng và ăn mòn nhiều vùng cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 239 | T29.0 |
Bỏng nhiều vùng độ chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 240 | T29.1 |
Bỏng nhiều vùng, không hơn bỏng độ một đã đề cập
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 241 | T29.2 |
Bỏng nhiều vùng, không hơn bỏng độ hai đã đề cập
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 242 | T29.3 |
Bỏng nhiều vùng, ít nhất có một bỏng độ ba đã đề cập
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 243 | T29.4 |
Ăn mòn nhiều vùng độ chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 244 | T29.5 |
Ăn mòn nhiều vùng, không hơn ăn mòn độ một đã đề cập
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 245 | T29.6 |
Ăn mòn nhiều vùng, không hơn ăn mòn độ hai đã đề cập
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 246 | T29.7 |
Ăn mòn nhiều vùng, ít nhất có một ăn mòn độ ba đã đề cập
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 247 | T30 |
Bỏng và ăn mòn, vùng cơ thể chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 248 | T30.0 |
Bỏng vùng cơ thể chưa xác định, độ chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 249 | T30.1 |
Bỏng độ một, vùng cơ thể chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 250 | T30.2 |
Bỏng độ hai, vùng cơ thể chưa xác định
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết |