Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | H28.2* |
Đục thể thủy tinh trong bệnh khác phân loại nơi khác
Bệnh thủy tinh thể
|
Bệnh thủy tinh thể | Có | Chi tiết | |
| 202 | H28.8* |
Bệnh khác của thể thủy tinh trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh thủy tinh thể
|
Bệnh thủy tinh thể | Có | Chi tiết | |
| 203 | H30 |
Viêm hắc võng mạc
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 204 | H30.0 |
Viêm hắc võng mạc khu trú
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 205 | H30.1 |
Viêm hắc võng mạc rải rác
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 206 | H30.2 |
Viêm thể mi sau
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 207 | H30.8 |
Bệnh viêm hắc võng mạc khác
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 208 | H30.9 |
Viêm hắc võng mạc, không đặc hiệu
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 209 | H31 |
Bệnh khác của hắc mạc
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 210 | H31.0 |
Sẹo hắc võng mạc
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 211 | H31.1 |
thoái hóa hắc mạc
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 212 | H31.2 |
Loạn dưỡng hắc mạc di truyền
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 213 | H31.3 |
Xuất huyết và rách hắc mạc
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 214 | H31.4 |
Bong hắc mạc
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 215 | H31.8 |
Bệnh xác định khác của hắc mạc
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 216 | H31.9 |
Bệnh hắc mạc, không đặc hiệu
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 217 | H32 |
Bệnh hắc võng mạc trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 218 | H32* |
Bệnh hắc võng mạc trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 219 | H32.0* |
Viêm hắc võng mạc trong bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng phân loại nơi khác
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 220 | H32.8* |
Bệnh hắc võng mạc khác trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 221 | H33 |
Bong và rách võng mạc
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 222 | H33.0 |
Bong võng mạc có vết rách
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 223 | H33.1 |
Tách lớp võng mạc và nang võng mạc
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 224 | H33.2 |
Bong võng mạc thanh dịch
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 225 | H33.3 |
Vết rách võng mạc không có bong
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết |