Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3076 | S82.8 |
Gãy xương khác của cẳng chân
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 3077 | S82.80 |
Gãy xương khác của cẳng chân, gãy kín
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 3078 | S82.81 |
Gãy xương khác của cẳng chân, gãy hở
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân
|
Tổn thương tại đầu gối và cẳng chân | Có | Chi tiết | |
| 3079 | T93.1 |
Di chứng gãy xương đùi
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3080 | T93.2 |
Di chứng gãy xương khác chi dưới
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3081 | T93.3 |
Di chứng sai khớp, bong gân và căng cơ chi dưới
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3082 | T93.4 |
Di chứng tổn thương dây thần kinh chi dưới
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3083 | T93.5 |
Di chứng tổn thương cơ và gân chi dưới
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3084 | T93.6 |
Di chứng tổn thương dập nát và chấn thương cắt cụt chi dưới
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3085 | T93.8 |
Di chứng tổn thương khác đã xác định của chi dưới
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3086 | T93.9 |
Di chứng tổn thương chưa xác định của chi dưới
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3087 | T94 |
Di chứng tổn thương và chưa xác định vùng cơ thể
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3088 | T94.0 |
Di chứng tổn thương nhiều vùng cơ thể
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3089 | T94.1 |
Di chứng tổn thương chưa xác định vùng cơ thể
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3090 | T95 |
Di chứng bỏng, ăn mòn và tổn thương do cóng lạnh
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3091 | T95.0 |
Di chứng bỏng, ăn mòn và tổn thương do cóng lạnh tại đầu và cổ
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3092 | T95.1 |
Di chứng bỏng ăn mòn và tổn thương do cóng lạnh tại thân
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3093 | T95.2 |
Di chứng bỏng, ăn mòn và tổn thương do cóng lạnh tại chi trên
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3094 | T95.3 |
Di chứng bỏng, ăn mòn và tổn thương do cóng lạnh tại chi dưới
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài
|
Di chứng của tổn thương, của nhiễm độc và của hậu quả khác của các nguyên nhân từ bên ngoài | Có | Chi tiết | |
| 3095 | V79.1 |
Người đi xe bị thương khi va chạm với xe có động cơ khác không rõ đặc điểm không phải do tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3096 | V79.2 |
Người trên xe buýt (bus) không rõ đặc điểm bị thương khi va chạm với xe động cơ khác không rõ đặc điểm không phải do tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3097 | V79.3 |
người trên xe buýt (bus) bị thương không do tai nạn giao thông không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3098 | V79.4 |
Lái xe bị thương trong va chạm với xe động cơ không rõ đặc điểm khác trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3099 | V79.5 |
Người đi xe bị thương trong va chạm với xe động cơ không rõ đặc điểm khác trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3100 | V79.6 |
Người trên xe buýt (bus) không rõ đặc điểm bị thương khi va chạm với xe động cơ không rõ đặc điểm khác trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết |