Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 326 | S55.7 |
Tổn thương đa mạch máu ở tầm cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 327 | S55.8 |
Tổn thương mạch máu khác ở tầm cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 328 | S55.9 |
Tổn thương mạch máu chưa rõ ở tầm cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 329 | S56 |
Tổn thương cơ bắp và gân ở tầm cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 330 | S56.0 |
Tổn thương cơ gấp và gân ngón tay cái ở tầm cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 331 | S56.1 |
Tổn thương cơ gấp và ngón tay khác ở tầm cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 332 | S56.2 |
Tổn thương cơ gấp khác và gân ở tầm cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 333 | S56.3 |
Tổn thương cơ duỗi và cơ giạng và gân ngón tay cái ở tầm cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 334 | S56.4 |
Tổn thương cơ duỗi và gân ngón khác ở tầm cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 335 | S56.5 |
Tổn thương cơ duỗi khác và gân ở tầm cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 336 | S56.7 |
Tổn thương đa cơ và gân ở tầm cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 337 | S56.8 |
Tổn thương cơ khác, chưa xác định và gân tầm cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 338 | S57 |
Tổn thương dập nát ở cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 339 | S57.0 |
Tổn thương dập nát ở khủyu tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 340 | S57.8 |
Tổn thương dập nát ở phần khác cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 341 | S57.9 |
Tổn thương dập nát ở cẳng tay phần chưa xác định
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 342 | S58 |
Chấn thương cắt cụt ở cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 343 | S58.0 |
Chấn thương cắt cụt ở tầm khủyu tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 344 | S58.1 |
Chấn thương cắt cụt ở tầm giữa khủyu và cổ tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 345 | S58.9 |
Chấn thương cắt cụt ở cẳng tay, tầm chưa xác định
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 346 | S59 |
Tổn thương khác và chưa xác định của cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 347 | H35.3 |
thoái hóa hoàng điểm và cực sau
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 348 | H35.4 |
thoái hóa võng mạc ngoại biên
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 349 | H35.5 |
Loạn dưỡng võng mạc di truyền
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 350 | H35.6 |
Xuất huyết võng mạc
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết |