Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 351 | H35.7 |
Bong các lớp võng mạc
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 352 | H35.8 |
Bệnh võng mạc xác định khác
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 353 | H35.9 |
Bệnh võng mạc, không đặc hiệu
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 354 | H36 |
Bệnh võng mạc trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 355 | H36* |
Bệnh võng mạc trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 356 | H36.0* |
Bệnh lý võng mạc do đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .3†)
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 357 | H36.8* |
Bệnh võng mạc khác trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh hắc mạc và võng mạc
|
Bệnh hắc mạc và võng mạc | Có | Chi tiết | |
| 358 | H40 |
Glôcôm
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 359 | H40.0 |
Nghi ngờ glocom
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 360 | H40.1 |
Glocom góc mở nguyên phát
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 361 | H40.2 |
Glocom góc đóng nguyên phát
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 362 | H40.3 |
Glocom thứ phát do chấn thương mắt
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 363 | H40.4 |
Glocom thứ phát do viêm mắt
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 364 | H40.5 |
Glocom thứ phát do bệnh mắt khác
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 365 | H40.6 |
Glocom thứ phát do thuốc
Bệnh glôcôm
|
Bệnh glôcôm | Có | Chi tiết | |
| 366 | T04.9 |
Đa tổn thương dập nát, chưa xác định
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 367 | T05 |
Chấn thương cắt cụt tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 368 | T05.0 |
Chấn thương cắt cụt cả hai bàn tay
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 369 | T05.1 |
Chấn thương cắt cụt một bàn tay và tay khác (tầm bất kỳ trừ bàn tay)
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 370 | T05.2 |
Chấn thương cắt cụt cả hai bàn tay (tầm bất kỳ)
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 371 | T05.3 |
Chấn thương cắt cụt cả hai bàn chân
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 372 | T05.4 |
Chấn thương cắt cụt một bàn chân và chân khác (tầm bất kỳ trừ bàn chân)
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 373 | T05.5 |
Chấn thương cắt cụt cả hai chân (tầm bất kỳ)
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 374 | T05.6 |
Chấn thương cắt cụt cả hai chân (tầm bất kỳ)
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 375 | T05.8 |
Chấn thương cắt cụt tác động kết hợp khác các vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết |