Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 376 | T05.9 |
Đa chấn thương cắt cụt chưa xác định
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 377 | T06 |
Tổn thương khác tác động nhiều vùng cơ thể, không xếp loại nơi khác
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 378 | T06.0 |
Tổn thương của não và dây thần kinh sọ với tổn thương của dây thần kinh và cột sống tại tầm cổ
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 379 | T06.1 |
Tổn thương dây thần kinh và cột sống tác động nhiều vùng khác
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 380 | T06.2 |
Tổn thương dây thần kinh tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 381 | T06.3 |
Tổn thương mạch máu tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 382 | T06.4 |
Tổn thương cơ và gân tác động nhiều vùng cơ thể
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 383 | T06.5 |
Tổn thương phủ tạng trong lồng ngực với trong ổ bụng và phủ tạng khung chậu
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
|
Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể | Có | Chi tiết | |
| 384 | T32.8 |
Ăn mòn tổn thương 80-89% bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 385 | T32.9 |
Ăn mòn tổn thương 90% hoặc hơn, bề mặt cơ thể
Bỏng và ăn mòn
|
Bỏng và ăn mòn | Có | Chi tiết | |
| 386 | T33 |
Tổn thương nông do cóng lạnh
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 387 | T33.0 |
Tổn thương do cóng lạnh tại đầu
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 388 | T33.1 |
Tổn thương nông do cóng lạnh tại cổ
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 389 | T33.2 |
Tổn thương nông do cóng lạnh tại ngực
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 390 | T33.3 |
Tổn thương nông do cóng lạnh tại thành bụng, lưng dưới và khung chậu
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 391 | T33.4 |
Tổn thương nông do cóng lạnh tại cánh tay
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 392 | T33.5 |
Tổn thương nông do cóng lạnh tại cổ tay và bàn tay
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 393 | T33.6 |
Tổn thương nông do cóng lạnh tại háng và đùi
Tổn thương do cóng lạnh
|
Tổn thương do cóng lạnh | Có | Chi tiết | |
| 394 | W10 |
Ngã trên và từ bậc thang, bậc thềm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 395 | W11 |
Ngã trên và từ thang
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 396 | W12 |
Ngã trên và từ dàn giáo
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 397 | W13 |
Ngã từ, ra ngoài hay qua nhà, kiến trúc
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 398 | W14 |
Ngã cây
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 399 | W15 |
Ngã vách đá
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 400 | W16 |
Nhẩy lao đầu hay nhẩy xuống nước gây chấn thương khác với ngã xuống nước hay ngập nước
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết |