Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | W17 |
Ngã khác từ một mức này đến mức khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 402 | W18 |
Ngã khác cùng mức
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 403 | W19 |
Ngã không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 404 | W20 |
Bị tác động của vật ném, tung hay đang rơi
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 405 | W21 |
Va phải hay bị đập bởi dụng cụ thể thao
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 406 | W22 |
Va phải hay bị đập bởi vật khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 407 | W23 |
Bị bắt, kẹp, ép hay cấu trong hay giữa các vật
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 408 | W24 |
Tiếp xúc với dụng cụ nâng, truyền không được xếp loại ở nơi khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 409 | W25 |
Tiếp xúc với kính nhọn
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 410 | W26 |
Tiếp xúc với dao, kiếm, dao găm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 411 | W27 |
Tiếp xúc với dụng cụ thủ công không động cơ
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 412 | W28 |
Tiếp xúc với máy xén cỏ
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 413 | W29 |
Tiếp xúc với dụng cụ thủ công có động cơ khác và máy nội trợ
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 414 | W30 |
Tiếp xúc với máy nông nghiệp
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 415 | W31 |
Tiếp xúc với máy khác không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 416 | W32 |
Đạn súng tay
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 417 | W33 |
Đạn súng có rãnh xoắn, súng ngắn, súng dài
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 418 | W34 |
Đạn của súng tay khác không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 419 | W35 |
Nổ vỡ bình hơi nước
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 420 | W36 |
Nổ, vỡ bình ga
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 421 | W37 |
Nổ và vỡ lốp, ống dẫn hay vòi có điều hòa áp lực
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 422 | W38 |
Nổ và vỡ các dụng cụ khác không rõ đặc điểm có điều hòa áp lực
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 423 | W39 |
Nổ pháo hoa
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 424 | W40 |
Nổ vật tư khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 425 | Z84 |
Tiền sử gia đình có các bệnh khác
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến bệnh sử gia đình và cá nhân và một số tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe
|
Những người có nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến bệnh sử gia đình và cá nhân và một số tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe | Có | Chi tiết |