Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3776 | S68.1 |
Chấn thương cắt cụt ngón tay khác (toàn phần) (một phần)
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3777 | S68.2 |
Chấn thương cắt cụt hai hoặc nhiều ngón tay đơn thuần (toàn phần) (một phần)
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3778 | S68.3 |
Chấn thương cắt cụt kết hợp một phần ngón tay với phần khác của cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3779 | S68.4 |
Chấn thương cắt cụt tại cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3780 | S68.8 |
Chấn thương cắt cụt phần khác của cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3781 | S68.9 |
Chấn thương cắt cụt cổ tay và bàn tay tầm chưa xác định
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3782 | S69 |
Tổn thương khác và chưa xác định của cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3783 | S69.7 |
Đa tổn thương cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3784 | S69.8 |
Tổn thương xác định khác của cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3785 | S69.9 |
Tổn thương chưa xác định của cổ tay và bàn tay
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
|
Tổn thương ở cổ tay và bàn tay | Có | Chi tiết | |
| 3786 | S70 |
Tổn thương nông tại háng và đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3787 | S70.0 |
đụng giập tại háng
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3788 | S70.1 |
đụng giập tại đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3789 | S70.7 |
Đa tổn thương nông tại háng và đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3790 | S70.8 |
Tổn thương nông khác tại háng và đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3791 | S70.9 |
Tổn thương nông tại háng và đùi, chưa xác định
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3792 | S71 |
Vết thương hở tại háng và đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3793 | S71.0 |
Vết thương hở tại háng
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3794 | S71.1 |
Vết thương hở tại đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3795 | S71.7 |
Đa vết thương hở tại háng và đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3796 | S71.8 |
Vết thương hở phần khác, chưa xác định của khung chậu
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3797 | S72 |
Gãy xương đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3798 | S72.0 |
Gãy cổ xương đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3799 | S72.00 |
Gãy cổ xương đùi, gãy kín
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3800 | S96.8 |
Tổn thương cơ khác và gân tại tầm cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết |