Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3826 | V49.9 |
Mọi người trên ô tô bị thương trong tai nạn giao thông không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3827 | S72.01 |
Gãy cổ xương đùi, gãy hở
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3828 | S72.1 |
Gãy mấu chuyển
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3829 | S72.10 |
Gãy mấu chuyển, gãy kín
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3830 | S72.11 |
Gãy mấu chuyển, gãy hở
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3831 | S72.2 |
Gãy mấu chuyển phụ
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3832 | S72.20 |
Gãy mấu chuyển phụ, gãy kín
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3833 | S72.21 |
Gãy mấu chuyển phụ, gãy hở
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3834 | S72.3 |
Gãy thân xương đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3835 | S72.30 |
Gãy thân xương đùi, gãy kín
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3836 | S72.31 |
Gãy thân xương đùi, gãy hở
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3837 | S72.4 |
Gãy xương đầu dưới xương đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3838 | S72.40 |
Gãy xương đầu dưới xương đùi, gãy kín
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3839 | S72.41 |
Gãy xương đầu dưới xương đùi, gãy hở
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3840 | S72.7 |
Gãy nhiều vị trí xương đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3841 | S72.70 |
Gãy đa xương xương đùi, gãy kín
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3842 | S72.71 |
Gãy đa xương xương đùi, gãy hở
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3843 | S72.8 |
Gãy phần khác xương đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3844 | S72.80 |
Gãy xương phần khác xương đùi, gãy kín
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3845 | S72.81 |
Gãy xương phần khác xương đùi, gãy hở
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3846 | S72.9 |
Gãy xương đùi, phần chưa xác định
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3847 | S72.90 |
Gãy xương đùi phần chưa xác định, gãy kín
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3848 | S72.91 |
Gãy xương đùi phần chưa xác định, gãy hở
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3849 | S73 |
Sai khớp, bong gân và căng cơ khớp và dây chằng háng
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3850 | S73.0 |
Sai khớp háng
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết |