Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3851 | S73.1 |
Bong gân và căng cơ của khớp háng
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3852 | S74 |
Tổn thương dây thần kinh tầm háng và đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3853 | S74.0 |
Tổn thương dây thần kinh hông tại tầm háng và đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3854 | S74.1 |
Tổn thương dây thần kinh đùi tại tầm háng và đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3855 | S74.2 |
Tổn thương dây thần kinh cảm giác da tại tầm háng và đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3856 | S74.7 |
Tổn thương đa dây thần kinh tại tầm háng và đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3857 | S74.8 |
Tổn thương dây thần kinh khác tại tầm háng và đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3858 | S74.9 |
Tổn thương dây thần kinh chưa xác định tầm háng và đùi
Tổn thương tại háng và đùi
|
Tổn thương tại háng và đùi | Có | Chi tiết | |
| 3859 | T85.7 |
Nhiễm trùng và phản ứng viêm do thiết bị nhân tạo bên trong khác cấy và ghép
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3860 | T85.8 |
Biến chứng khác của thiết bị nhân tạo bên trong cấy và ghép không xếp loại ở nơi khác
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3861 | T85.9 |
Biến chứng của thiết bị nhân tạo bên trong, cấy và ghép không xác định khác
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3862 | T86 |
Thất bại và thải bỏ ghép phủ tạng và tổ chức
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3863 | T86.0 |
Thải bỏ ghép tủy xương
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3864 | T86.1 |
Thất bại và thải bỏ ghép thận
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3865 | T86.2 |
Thất bại và thải bỏ ghép tim
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3866 | T86.3 |
Thất bại và thải bỏ ghép tim phổi
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3867 | V50 |
Người trên xe tải, xe kéo bị thương do va chạm với người đi bộ hay súc vật
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3868 | V51 |
Người trên xe tải, xe kéo bị thương do va chạm với xe đạp
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3869 | V52 |
Người trên xe tải, xe kéo bị thương do va chạm với mô tô 2 hay 3 bánh
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3870 | V53 |
Người trên xe tải, xe kéo bị thương do va chạm với ô tô,tải, xe kéo
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3871 | V54 |
Người trên xe tải, xe kéo bị thương do va chạm với xe tải nặng hay xe buýt
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3872 | V55 |
Người trên xe tải, xe kéo bị thương do va chạm với tầu hỏa, ô tô ray
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3873 | V56 |
Người trên xe tải, xe kéo bị thương do va chạm với xe không động cơ khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3874 | V57 |
Người trên xe tải, xe kéo bị thương do va chạm với vật cố định hay tĩnh vật
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3875 | V58 |
Người trên xe tải, xe kéo bị thương trong TNXC không có va chạm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết |