Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3801 | S96.9 |
Tổn thương cơ chưa xác định và gân tầm cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3802 | S97 |
Tổn thương dập nát tại cổ chân và bàn chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3803 | S97.0 |
Tổn thương dập nát tại cổ chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3804 | S97.1 |
Tổn thương dập nát tại ngón chân
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
|
Tổn thương tại cổ chân và bàn chân | Có | Chi tiết | |
| 3805 | V39.6 |
Người trên xe mô tô 3 bánh bị thương khi va chạm với xe động cơ không rõ đặc điểm khác trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3806 | V39.8 |
Mọi người trên xe mô tô 3 bánh bị thương trong tai nạn giao thông khác có biết rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3807 | V39.9 |
Mọi người trên xe mô tô 3 bánh bị thương trong tai nạn giao thông không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3808 | V40 |
Người trên ô tô bị thương khi va chạm với người đi bộ hay súc vật
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3809 | V41 |
Người đi ô tô bị thương khi va chạm với xe đạp
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3810 | V42 |
Người đi ô tô bị thương khi va chạm với mô tô 2 hay 3 bánh
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3811 | V43 |
Người đi ô tô bị thương khi va chạm với xe ô tô, xe tải thu nhặt và xe tải
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3812 | V44 |
Người đi ô tô bị thương khi va chạm với xe tải nặng hay xe buýt
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3813 | V45 |
Người đi ô tô bị thương khi va chạm với tầu hỏa hay ô tô ray
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3814 | V46 |
Người đi ô tô bị thương khi va chạm với xe không động cơ khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3815 | V47 |
Người đi ô tô bị thương khi va chạm với vật cố định hay tĩnh vật
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3816 | V48 |
Người đi ô tô bị thương trong Tai nạn xe cộ không có va chạm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3817 | V49 |
Người đi ô tô bị thương trong Tai nạn giao thông (Tai nạn xe cộ) khác và không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3818 | V49.0 |
Lái xe bị thương trong va chạm với xe động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn không phải tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3819 | V49.1 |
Người đi ô tô bị thương do va chạm với xe động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn không phải tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3820 | V49.2 |
Người đi ô tô không rõ đặc điểm -bị thương do va chạm với xe có động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn không phải tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3821 | V49.3 |
Mọi người đi ô tô bị thương trong tai nạn không rõ đặc điểm không phải tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3822 | V49.4 |
Lái xe bị thương vì va chạm với xe có động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3823 | V49.5 |
Người đi ô tô bị thương vì va chạm với xe động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3824 | V49.6 |
Người trên ô tô không rõ đặc điểm bị thương vì va chạm với xe có động cơ không rõ đặc điểm khác trong trong tai nạn không phải tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3825 | V49.8 |
Mọi người trên ô tô bị thương trong tai nạn giao thông khác, có biết đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết |