Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3876 | V59 |
Người trên xe tải, xe kéo bị thương trong TNXC khác không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3877 | V59.0 |
Lái xe bị thương khi va chạm với xe có động cơ khác không rõ đặc điểm không phải trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3878 | V59.1 |
Người đi xe bị thương khi va chạm với xe có động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn không phải tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3879 | V59.2 |
Người của xe tải, xe kéo không rõ đặc điểm bị thương khi va chạm với xe có động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn không phải tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3880 | V59.3 |
Mọi người trên xe tải, xe kéo bị thương trong tai nạn không rõ đặc điểm, không phải tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3881 | V59.4 |
Lái xe bị thương khi va chạm với xe có động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3882 | V59.5 |
Người đi xe bị thương khi va chạm với xe có động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3883 | V59.6 |
Người của xe tải, xe kéo không rõ đặc điểm bị thương khi va chạm với xe có động cơ khác không rõ đặc điểm trong tai nạn giao thông
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3884 | V59.8 |
Mọi người trên xe tải, xe kéo bị thương trong tai nạn giao thông khác có biết đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3885 | V59.9 |
Mọi người trên xe tải, xe kéo bị thương trong tai nạn giao thông không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 3886 | Z12.2 |
Khám sàng lọc đặc biệt u cơ quan hô hấp
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3887 | Z12.3 |
Khám sàng lọc đặc biệt u vú
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3888 | Z12.4 |
Khám sàng lọc đặc biệt về u cổ tử cung
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3889 | Z12.5 |
Khám sàng lọc đặc biệt u tiền liệt tuyến
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3890 | Z12.6 |
Khám sàng lọc đặc biệt u bàng quang
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3891 | Z12.8 |
Khám sàng lọc đặc biệt khối u ở vị trí khác
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3892 | Z12.9 |
Khám sàng lọc đặc biệt khối u, không đặc hiệu
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3893 | Z13 |
Khám sàng lọc đặc biệt các bệnh và các rối loạn khác
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3894 | Z13.0 |
Khám sàng lọc đặc biệt các bệnh về máu và các cơ quan tạo máu và một số rối loạn liên quan đến cơ chế miễn dịch
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe
|
Những người đến cơ sở y tế để khám và kiểm tra sức khỏe | Có | Chi tiết | |
| 3895 | T86.4 |
Thất bại và thải bỏ các ghép phủ tạng và tổ chức khác
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3896 | T86.8 |
Thất bại và thải bỏ ghép gan
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3897 | T86.9 |
Thất bại và thải bỏ ghép phủ tạng và tổ chức chưa xác định
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3898 | T87 |
Biến chứng nối lại và cắt cụt
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3899 | T87.0 |
Biến chứng nối lại (phần của) chi trên
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết | |
| 3900 | T87.1 |
Biến chứng nối lại (phần của) chi dưới
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác
|
Biến chứng phẫu thuật và chăm sóc y tế không xếp loại ở nơi khác | Có | Chi tiết |