Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1126 | H18.8 |
Bệnh giác mạc xác định khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1127 | H18.9 |
Bệnh giác mạc không đặc hiệu
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1128 | H19 |
Bệnh củng mạc và giác mạc trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1129 | H19* |
Bệnh củng mạc và giác mạc trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1130 | H19.0* |
Viêm củng mạc và thượng củng mạc trong các bệnh phân loại nơi khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1131 | H19.1* |
Viêm giác mạc và viêm kết mạc do virus Herpes (B00.5†)
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1132 | H19.2* |
Viêm giác mạc và viêm kết giác mạc trong bệnh nhiễm trùng và nhiễm ký sinh khác phân loại nơi khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1133 | H19.3* |
Viêm giác mạc và viêm kết giác mạc trong bệnh khác, phân loại nơi khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1134 | H19.8* |
Bệnh khác của củng mạc và giác mạc trong bệnh phân loại nơi khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1135 | H20 |
Viêm mống thể mi
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1136 | H20.0 |
Viêm mống mắt thể mi cấp và bán cấp
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1137 | H20.1 |
Viêm mống mắt thể mi mạn
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1138 | H20.2 |
Viêm mống mắt thể mi do thể thủy tinh
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1139 | H20.8 |
Viêm mống mắt thể mi khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1140 | H20.9 |
Viêm mống mắt thể mi, không đặc hiệu
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1141 | H21 |
Bệnh khác của mống mắt và thể mi
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1142 | H21.0 |
Xuất huyết tiền phòng
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1143 | H21.1 |
Bệnh mạch máu khác của mống mắt và thể mi
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1144 | H21.2 |
thoái hóa mống mắt và thể mi
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1145 | H21.3 |
Nang mống mắt, thể mi và tiền phòng
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1146 | H21.4 |
Màng đồng từ
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1147 | H21.5 |
Dính và đứt khác của mống mắt và thể mi
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1148 | H21.8 |
Bệnh khác của mống mắt và thể mi
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1149 | H21.9 |
Bệnh của mống mắt và thể mi, không đặc hiệu
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết | |
| 1150 | H22 |
Bệnh của mống mắt và thể mi trong bệnh phân loại nơi khác
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi
|
Bệnh củng mạc, giác mạc, mống mắt và thể mi | Có | Chi tiết |