Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1176 | T40.2 |
Ngộ độc Thuốc có thuốc phiện khác
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1177 | T40.3 |
Ngộ độc Methadon
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1178 | T40.4 |
Ngộ độc Thuốc gây ngủ tổng hợp khác-
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1179 | T40.5 |
Ngộ độc Cocain
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1180 | T40.6 |
Ngộ độc Thuốc gây ngủ khác, chưa xác định
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1181 | T40.7 |
Ngộ độc Cannabis (dẫn xuất)
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1182 | T40.8 |
Ngộ độc Lysergid [LSD]
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1183 | T40.9 |
Ngộ độc Thuốc gây ảo giác (sinh ảo giác) khác, chưa xác định
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1184 | T41 |
Nhiễm độc do gây tê và khí trị liệu
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1185 | T41.0 |
Ngộ độc do Gây mê đường thở
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1186 | T41.1 |
Ngộ độc do Gây mê đường tĩnh mạch
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1187 | T41.2 |
Ngộ độc do Gây mê toàn thân khác và chưa xác định
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1188 | T41.3 |
Ngộ độc do Gây mê tại chỗ
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1189 | T41.4 |
Ngộ độc do Gây mê, chưa xác định
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1190 | T41.5 |
Ngộ độc do Khí trị liệu
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1191 | T42 |
Nhiễm độc do thuốc động kinh, an thần- gây ngủ và chống hội chứng Parkison
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1192 | T42.0 |
Ngộ độc do Dẫn xuất hydantoin
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1193 | T42.1 |
Ngộ độc do Iminostiben
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1194 | T42.2 |
Ngộ độc do Succinimid và oxazoildinedion
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1195 | T42.3 |
Ngộ độc Barbiturat
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1196 | T42.4 |
Ngộ độc Benzodiazepin
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1197 | T42.5 |
Ngộ độc Hỗn hợp chống động kinh, không xếp loại ở phần nào
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1198 | T42.6 |
Ngộ độc Thuốc chống động kinh an thần gây ngủ khác
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1199 | T42.7 |
Ngộ độc Thuốc chống động kinh, an thần gây ngủ, chưa xác định
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết | |
| 1200 | T42.8 |
Ngộ độc Thuốc chống hội chứng Parkinson và thuốc ức chế trương lực cơ trung tâm khác
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học
|
Ngộ độc do thuốc, dược phẩm và chất sinh học | Có | Chi tiết |