Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | S48.0 |
Chấn thương cắt cụt khớp vai
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 1202 | S48.1 |
Chấn thương cát cụt tại giữa vai và khủyu
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 1203 | S48.9 |
Chấn thương cắt cụt ở vai và cánh tay trên, tầm chưa xác định
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 1204 | S49 |
Tổn thương khác và chưa xác định ở vai và cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 1205 | S49.7 |
Đa tổn thương ở vai và cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 1206 | S49.8 |
Tổn thương xác định khác ở vai và cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 1207 | S49.9 |
Tổn thương chưa xác định ở vai và cánh tay trên
Vết thương vai và cánh tay
|
Vết thương vai và cánh tay | Có | Chi tiết | |
| 1208 | S50 |
Tổn thương nông ở cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1209 | S50.0 |
đụng giập ở khủyu tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1210 | S50.1 |
đụng giập khác và phần chưa xác định khác của cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1211 | S50.7 |
Đa tổn thương nông khác cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1212 | S50.8 |
Tổn thương khác cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1213 | S50.9 |
Tổn thương nông cẳng tay, chưa xác định
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1214 | S51 |
Vết thương hở ở cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1215 | S51.0 |
Vết thương hở ở khủyu tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1216 | S51.7 |
Đa vết thương hở ở cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1217 | S51.8 |
Vết thương hở ở phần khác của cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1218 | S51.9 |
Vết thương hở cẳng tay, phần chưa xác định
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1219 | S52 |
Gãy xương ở cẳng tay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1220 | S52.0 |
Gãy xương đầu trên của xương trụ
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1221 | S52.00 |
Gãy xương đầu trên của xương trụ, gãy kín
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1222 | S52.01 |
Gãy xương đầu trên của xương trụ, gãy hở
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1223 | S52.1 |
Gãy xương đầu trên của xương quay
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1224 | S52.10 |
Gãy xương đầu trên của xương quay, gãy kín
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết | |
| 1225 | S52.11 |
Gãy xương đầu trên của xương quay, gãy hở
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay
|
Tổn thương tại khuỷu tay và cẳng tay | Có | Chi tiết |