Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
36689 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1251 | T17.5 |
Dị vật trong phế quản
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên
|
Tác động của vật lạ vào qua lỗ tự nhiên | Có | Chi tiết | |
| 1252 | W84 |
Đe dọa thở không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1253 | W85 |
Phơi nhiễm dây tải địên
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1254 | W86 |
Phơi nhiễm dòng điện biết rõ đặc điểm khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1255 | W87 |
Phơi nhiễm dòng điện không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1256 | W88 |
Phơi nhiễm tia xạ ion hóa
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1257 | W89 |
Phơi nhiễm ánh sáng nhìn thấy nhân tạo và ánh sáng cực tím
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1258 | W90 |
Phơi nhiễm tia xạ ion hóa khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1259 | W91 |
Phơi nhiễm tia xạ không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1260 | W92 |
Phơi nhiễm nhiệt độ cao quá mức do con người tạo ra
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1261 | W93 |
Phơi nhiễm nhiệt lạnh quá mức do con người tạo ra
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1262 | W94 |
Phơi nhiễm không khí cao áp, hạ áp và thay đổi áp lực
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1263 | W99 |
Phơi nhiễm với các yếu tố môi trường không đặc hiệu khác do con người tạo ra
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1264 | X00 |
Phơi nhiễm cháy không kiểm soát được ở tòa nhà hay cấu trúc
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1265 | X01 |
Phơi nhiễm cháy không kiểm soát được không phải từ nhà hay cấu trúc
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1266 | X02 |
Phơi nhiễm cháy nhà hay cấu trúc kiểm soát được
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1267 | X03 |
Phơi nhiễm cháy kiểm soát được nhưng không phải ở nhà hay cấu trúc
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1268 | X04 |
Phơi nhiễm của vật rất dễ cháy
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1269 | X05 |
Phơi nhiễm quần áo ngủ cháy hay nóng chảy
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1270 | X06 |
Phơi nhiễm áo quần hay dụng cụ bốc cháy hay nóng chảy
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1271 | X08 |
Phơi nhiễm khói, cháy và lửa rõ đặc điểm khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1272 | X09 |
Phơi nhiễm khói, cháy và lửa không rõ đặc điểm
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1273 | X10 |
Tiếp xúc với đồ uống, thức ăn, mỡ và dầu ăn nóng
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1274 | X11 |
Tiếp xúc với nước máy nóng
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết | |
| 1275 | X12 |
Tiếp xúc với chất lỏng nóng khác
Tai nạn
|
Tai nạn | Có | Chi tiết |