Tra cứu danh mục ICD-10

Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.

Reset
Kết quả ICD-10
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
36689 dòng
STT Tên bệnh Nhóm bệnh Chuyên khoa Hiệu lực Xem
2126 D07.0
Ung thư biểu mô tại chỗ của nội mạc tử cung
U tân sinh tại chỗ
U tân sinh tại chỗ Chi tiết
2127 D07.2
Ung thư biểu mô tại chỗ của âm đạo
U tân sinh tại chỗ
U tân sinh tại chỗ Chi tiết
2128 D07.4
Ung thư biểu mô tại chỗ của dương vật
U tân sinh tại chỗ
U tân sinh tại chỗ Chi tiết
2129 D07.5
Ung thư biểu mô tại chỗ của tuyến tiền liệt
U tân sinh tại chỗ
U tân sinh tại chỗ Chi tiết
2130 D07.6
Ung thư biểu mô tại chỗ của cơ quan sinh dục nam khác và không xác định
U tân sinh tại chỗ
U tân sinh tại chỗ Chi tiết
2131 D09.0
Ung thư biểu mô tại chỗ của bàng quang
U tân sinh tại chỗ
U tân sinh tại chỗ Chi tiết
2132 D09.1
Ung thư biểu mô tại chỗ của cơ quan tiết niệu khác và không xác định
U tân sinh tại chỗ
U tân sinh tại chỗ Chi tiết
2133 D09.2
Ung thư biểu mô tại chỗ của mắt
U tân sinh tại chỗ
U tân sinh tại chỗ Chi tiết
2134 D09.7
Ung thư biểu mô tại chỗ ở vị trí xác định khác
U tân sinh tại chỗ
U tân sinh tại chỗ Chi tiết
2135 D09.9
Ung thư biểu mô tại chỗ, không xác định
U tân sinh tại chỗ
U tân sinh tại chỗ Chi tiết
2136 D10
U lành của miệng và hầu
U lành
U lành Chi tiết
2137 D10.0
U lành của môi
U lành
U lành Chi tiết
2138 D10.1
U lành của lưỡi
U lành
U lành Chi tiết
2139 D10.2
U lành của sàn miệng
U lành
U lành Chi tiết
2140 D10.3
U lành của phần khác và không xác định của miệng
U lành
U lành Chi tiết
2141 D10.4
U lành của amiđan
U lành
U lành Chi tiết
2142 D10.6
U lành của hầu - mũi
U lành
U lành Chi tiết
2143 D10.7
U lành của hạ hầu
U lành
U lành Chi tiết
2144 D10.9
U lành của hầu, không xác định
U lành
U lành Chi tiết
2145 D11
U lành của các tuyến nước bọt chính
U lành
U lành Chi tiết
2146 D11.7
U lành của tuyến nước bọt chính khác
U lành
U lành Chi tiết
2147 D11.9
U lành của tuyến nước bọt chính không xác định
U lành
U lành Chi tiết
2148 D12
U lành của đại tràng, trực tràng, hậu môn và ống hậu môn
U lành
U lành Chi tiết
2149 D12.1
U lành của ruột thừa
U lành
U lành Chi tiết
2150 D12.2
U lành của đại tràng lên
U lành
U lành Chi tiết
Trang 86 / 1468